Tìm trong An toàn Môi trường:
Môi trường

AN TOÀN :: SAFETY

TỪ ĐIỂN VIỆT - ANH - PHÁP > AN TOÀN



Trần Minh Hải. © An toàn Môi trường :: http://envisafety.com.

Viết bài: 13/10/2008. Cập nhật: 19/05/2011.

phòng cháy chữa cháy :: fire prevention;

dụng cụ bảo vệ cá nhân :: personal protection;

bảo vệ đầu :: head protection;

mũ bảo hộ :: hard hat;

gân mũ :: rib (n.);

lưỡi trai :: peak (n.);

dây quanh đầu :: headband (n.);

khoá ở cổ :: neck strap;

bảo vệ mắt :: eye protection

kính an toàn :: safety glasses;

kính bảo hộ :: safety goggles;

bảo vệ tai :: ear protection;

bịt tai chống ồn :: safety earmuffs;

nút tai chống ồn :: earplugs;

bảo vệ hệ hô hấp :: respiratory system protect;

 

nhãn báo bảo vệ an toàn :: safety label;

nhãn báo nguy hiểm :: dangerous label;

An toàn lao động

An toàn xã hội

  • Cảnh báo ::: attentat

Tham khảo :: Thesaurus

~ kĩ thuật;

Từ điển Môi trường :: http://envisafety.com/Languages/Dictionary/


[ Quay lại ] [ Đầu trang ] [ Tải lên mạng: Samedi, 12 Novembre, 2016 11:21 PM ]

Index: A B C D Đ E G H I K L M N O P Q R S T U V X Y