Tìm trong An toàn Môi trường:
Môi trường

THỂ THAO :: SPORT

TỪ ĐIỂN VIỆT - ANH - PHÁP > THỂ THAO

Trần Minh Hải. © An toàn Môi trường :: http://envisafety.com.

Viết bài: 13/10/2008. Cập nhật: 19/05/2011.

thể thao :: sport (n.) ::: sport;

trò chơi :: games (n.) ::: jeux ;

đồ chơi :: toy (n.);

vận động viên :: athlete (n.);

đội : team (n.);

Giải thưởng

huy chương vàng :: gold medal ::: medaile d'or;

huy chương bạc :: silver medal ::: medaile d'argent;

huy chương đồng :: bronze medal ::: medaile de bronze ;

kỉ lục thế giới :: world record (n.); phá kỉ lục :: break a record ;

Ex: Michael Phelps continued his attack on winning a record eight gold medals on Friday pocketing his sixth at the National Aquatics Center, this time in the 200m Individual Medley. (nguồn: http://en.beijing2008.cn)

Các môn thể thao

điền kinh :: athletics (n.); athlétisme;

các môn thể thao với bóng :: ball sports ::: sports de balle et de ballon;

các môn thể thao với vợt :: racket sports ::: sports de raquette;

các môn thể thao chính xác :: precision and accuracy sports ::: sports de précision;

các môn thể thao mùa đông :: winter sports ::: sports d'hiver;

các môn thể thao dưới nước :: aquatic and nautical sports ::: sports aquatiques et nautiques;

các môn thể thao cảm giác mạnh

các môn thể thao đối kháng :: combat sports ::: sports de combat;

các môn thể thao sức mạnh :: strenght sposts ::: sports de force;

Các môn thể dục dụng cụ :: gymnatics ::: sports gymniques;

các môn thể thao với xe : xe đạp, xe máy, thể thao trên bánh xe...

Đua ngựa

đua ngựa :: Modern Pentathlon ::

đua ngựa :: Equestrian

Equestrian / Dressage:

Equestrian / Eventing:

Equestrian / Jumping:

Các môn phối hợp

ba môn phối hợp :: triathlon: swimming, cycling and running;

bảy mười môn phối hợp :: Men's / Women's heptathlon ;

mười môn phối hợp :: Men's / Women's decathlon;

Các cuộc thi đấu

cá nhân nam /nữ :: men's / women's individual (adj.);

đơn :: single;

đôi :: double (adj.);

tiếp sức :: relay ;

đồng đội :: team (adj.); group competition;

vòng loại thứ nhất :: Qualification 1st Routine

tứ kết ::

bán kết :: semifinal;

chung kết :: final;

Tham khảo :: Thesaurus

~

Tà liệu tham khảo

Từ điển Môi trường :: http://envisafety.com/Languages/Dictionary/


[ Quay lại ] [ Đầu trang ] [ Tải lên mạng: Samedi, 12 Novembre, 2016 11:21 PM ]

Index: A B C D Đ E G H I K L M N O P Q R S T U V X Y