Tìm trong An toàn Môi trường:
Môi trường

NGỮ PHÁP > Viết tắt

CHỮ VIẾT TẮT THƯỜNG DÙNG TRONG TỪ ĐIỂN TIẾNG PHÁP

Trong trang này

A B C D E

F G H I J

K L M N O

P Q R S T

U V X Y Z

đầu trang

A

adj. : adjectif :: tính từ

adj. dém. : adjectif démonstratif ::: tính từ chỉ định

adj. excl. : adjectif exclamatif ::: tính từ cảm thán

adj. indéf. : adjectif indéfini ::: tính từ bất định

adj. interr. : adjectif interrogatif ::: tính từ nghi vấn

adj. num. card. : adjectif numéral cardinal ::: tính từ chỉ số đếm

adj. num. ord. : adjectif numéral ordinal ::: tính từ chỉ số thứ tự

adj. poss. : adjectif possessif ::: tính từ sở hữu

adj. qual. : adjectif qualificatif ::: tính từ chỉ tính chất

adj. qual. app. : adjectif qualificatif apposé ::: tính từ chỉ tính chất

adj. qual. attr. : adjectif qualificatif attribut ::: tính từ chỉ tính chất

adj. qual. épithète : adjectif qualificatif épithète ::: tính từ chỉ tính chất

adj. verbal : adjectif verbal ::: động tính từ

adv. : adverbe ::: trạng từ

adv. de circ.: adverbe de circonstance ::: trạng từ chỉ hoàn cảnh

adv. de circ.: adverbe d'opinion ::: trạng từ chỉ quan điểm

appos.: apposition (appositive) ::: đồng vị ngữ

art. : article ::: mạo từ, quán từ

art. déf. : article défini ::: mạo từ xác định

art. indéf. : article indéfini. ::: mạo từ không xácđịnh

art. part. : article partitif ::: mạo từ bộ phận

auxil : auxiliaire ::: phụ trợ

B

C

C. : complément ::: bổ ngữ

C. C.: complément circonstance ::: bổ ngữ hoàn cảnh

C. d'agent : complément d'agent ::: bổ ngữ

C. de l'adj. qual. : complément de l'adjectif qualification ::: bổ ngữ tính từ chỉ tính chất

C. du nom (C. déterm. ): complément de nom (déterminatif) ::: bổ ngữ danh từ

C.O.D. : complément d'objet direct ::: bổ ngữ túc từ trực tiếp

C.O.I. : complément d'objet indirect ::: bổ ngữ túc từ giám tiếp

C.O.S. : complément d'objet seconde ::: bổ ngữ túc từ thứ hai

compar. : comparatif ::: so sánh

cond. : conditionnel :: điều kiện

conj. :: conjonction (conjonctive) ::: liên từ

conj. de coord. :: conjonction de coordination ::: liên từ song song

conj. de sub. :: conjonction de subordination :: liên từ chính phụ

D

D. : déterminant ::: xác định

E

F

fém. : féminin ::: giống cái

G

gér. : gérondif ::: dạng trạng từ của động từ

G. Adj. : groupe adjectival ::: nhóm tính từ

G. N. : groupe nominal ::: nhóm danh từ

G. N. Prép. : groupe nominal prépositionnel ::: nhóm danh từ có giới từ

G.V. : groupe verbe ::: nhóm động từ

H

I

impér. : impératif :: mệnh lệnh cách

impers. : impersonnel :: không ngôi

impft. : imparfait ::: chưa hoàn thành

ind. : indicatif ::: trực thuyết, trình bày

infin. : infinitif ::: vô định, không xác định

interj. : interjection (interjective) ::: thán từ

interr. : interrogation (interrogative) ::: nghi vấn

J

K

L

loc. : locution ::: ngữ, cụm;

loc. adv. : locution adverbe ::: ngữ trạng từ

loc. conj. : locution conjonctive ::: ngữ liên từ

loc. prép. : locution prépositive (prépositionnel) ::: ngữ giới từ

M

masc. : masculin ::: giống dực

N

n. : nom ::: danh từ

n. fém. : nom féminin ::: danh từ giống cái

n. masc. : nom masculin ::: danh từ giống dực

O

P

p. p. : participe passé ::: quá khứ phân từ

p. prés. : participe présent ::: hiện tại phân từ

périphr. : périphrase :::

périphr. verbal : périphrase verbal :::

pers. : personne ::: ngôi

pl. : pluriel ::: số nhiều

pl.-q.-p. : plus-que-parfait ::: tiếp diễn

poss. : possessif ::: sở hữu

préf. : préfixe ::: tiếp đầu ngữ

prépos. : préposition(nel) (prépositive) ::: giời từ

prés. :présent ::: hiện tại

pr. : pronom ::: đại từ

pr. dém. : pronom démonstratif ::: đại từ chỉ định

pr. indéf. : pronom indéfini ::: đại từ bất định

pr. interr. : pronom interrogatif ::: đại từ nghi vấn

pr. pers. : pronom personnel ::: đại từ nhân xưng

pr. pers. adv. : pronom personnel adverbial ::: đại từ nhân xưng

pr. poss. : pronom possessif ::: đại từ sở hữu

pr. rel. : pronom relatif ::: đại từ liên quan

prop. : proposition ::: mệnh đề

prop. indép. : proposition indépendante ::: mệnh đề độc lập

prop. sub. : proposition subordonée ::: mệnh đề phụ

prop. sub. rel. : proposition subordonée relative ::: mệnh đề phụ liên quan

prop. sub. circ. : proposition subordonée circonstancielle ::: mệnh đề phụ hoàn cảnh

prop. sub. conj. circ. : proposition subordonée conjonctive circonstancielle :::

prop. sub. compl. : proposition subordonée complétive :::

prop. sub. inf. : proposition subordonée infinitive :::

prop. sub. interr. ind. : proposition subordonée interrogative indirecte :::

prop. sub. part. : proposition subordonée participiale :::

Q

R

réfl. : réfléchi ::: phản

rel. : relatif ::: liên quan

S

S. : subjet ::: chủ ngữ

semi-auxil. : semi-auxiliaire ::: bán bổ trợ

sing. : singulier ::: số ít

subj. : subjonctif ::: liên tiếp

superl. : superlatif ::: nhất (ví dụ: so sánh nhất)

T

U

V

v. : verbe ::: động từ

v. intr. : verbe intransitif ::: nội động từ

v. pronom. : verbe pronominal ::: động từ phản thân

v. tr. : verbe transitif ::: ngoại động từ;

W

X

Y

Z

© Trần Minh Hải. An toàn Môi trường :: http://envisafety.com.

Cập nhật nội dung: 03/05/2008.

[ Quay lại ] [ Đầu trang ] [ Tải lên mạng: Samedi, 12 Novembre, 2016 11:24 PM ]